Chuyên trang chi tiết Lộ trình & Chương trình học Online Chiropractic Chuẩn Y Khoa DISC
Trang chủ / Lộ trình & Chương trình học Online Chiropractic
🇩🇪 Giáo trình gốc Viện DISC (Đức)

Lộ Trình Học Online
Nắn Chỉnh Chuyên Biệt Toàn Thân

Chương trình chia thành 2 Level theo vùng cơ thể: Level 1 nửa trên (cổ, vai, gáy, ngực, tay) và Level 2 nửa dưới (lưng, chậu, chân). Học cả hai là trọn bộ toàn thân, từ cột sống (Full-Spine) đến khớp tay chân (Extremities).

Tổng cộng 263 bài giảng: Level 1 có 158 bài, Level 2 có 105 bài.

Chọn Gói Học Online

Học từng nửa cơ thể, hoặc lấy trọn bộ để tiết kiệm hơn.

Level 1 · Nửa trên

Cổ – Vai – Gáy – Ngực – Tay

An toàn lâm sàng, cột sống cổ và ngực, xương chẩm, xương sườn, vai, khuỷu, cổ tay, bàn tay và khớp hàm.

Giá gốc: 8.500.000 VNĐ
7.600.000 VNĐ
Xem nội dung Level 1 ↓
Level 2 · Nửa dưới

Lưng – Chậu – Chân

Cột sống thắt lưng, khung chậu, xương cùng, háng, gối, cổ chân, bàn chân và đọc phim X-quang.

Giá gốc: 8.500.000 VNĐ
7.600.000 VNĐ
Xem nội dung Level 2 ↓
⭐ Khuyên dùng
Trọn bộ Level 1 + Level 2

The Full Online Collection

Toàn thân: cả nửa trên lẫn nửa dưới, kèm 5 quà tặng cho học viên đăng ký sớm.

Giá gốc: 14.900.000 VNĐ
13.500.000 VNĐ
Tiết kiệm 1.700.000 VNĐ so với mua lẻ
Đăng Ký Trọn Bộ →
🟩 Level 1 Online · Nửa trên

Cổ – Vai – Gáy – Ngực – Tay

Nền tảng ký hiệu quốc tế DISC, an toàn lâm sàng, rồi đi từ xương chẩm xuống cột sống ngực, xương sườn và toàn bộ chi trên, kèm khớp thái dương–hàm.

Đăng Ký Level 1 · 7.600.000 VNĐ

Mỗi module đi theo một trình tự: Giới thiệu → Giải phẫu → Điểm mốc sờ nắn → Cơ sinh học → Phân tích → Kỹ thuật chỉnh → Lỗi thường gặp. Bấm “Xem bài sẽ học” trên từng thẻ để thấy từng bài.

1. Nền tảng & An toàn
Triết lý, sờ nắn, xung lực, điểm tiếp xúc; chỉ định, chống chỉ định, cờ đỏ, mạch máu vùng cổ, nghiệm pháp De-Kleyn và nghiệm pháp nén HWS.
9 bài giảng
Xem 9 bài sẽ học
  • G.1Chào mừng & triết lý của trung tâm
  • G.2Chiropractic là gì, không là gì & cách học hiệu quả
  • G.3Cơ thể người chỉnh & chuẩn bị buổi trị liệu
  • G.4Sờ nắn tĩnh và không gian vận động của khớp
  • G.5Lực đẩy nhanh, biên độ nhỏ & ba kiểu lực
  • G.6Điểm tiếp xúc, tay hỗ trợ & cách luyện tay
  • S.1Khi nào nên chỉnh, khi nào tuyệt đối không
  • S.2Chống chỉ định tương đối & dấu hiệu cờ đỏ
  • S.3Mạch máu vùng cổ, đồng thuận điều trị & hồ sơ
2. CTÜ (chuyển tiếp cổ–ngực) & xương sườn 1
Kỹ thuật nằm sấp: Rotation, Translation, Th1–Th3 bằng xương đậu; xương sườn 1 và chuyển tiếp cổ–ngực.
17 bài giảng
Xem 17 bài sẽ học
  • C.1Giới thiệu
  • C.2Giải phẫu
  • C.3Điểm mốc sờ nắn
  • C.4Cơ sinh học
  • C.5Phân tích: sờ tĩnh
  • C.6Kỹ thuật chỉnh: Rotation, kỹ thuật hai tay kiểu cái kéo
  • C.7Kỹ thuật chỉnh: Translation
  • C.8Kỹ thuật chỉnh: Các biến thể vị trí người chỉnh
  • C.9Kỹ thuật chỉnh: Th1–Th3 bằng Os pisiforme (xương đậu)
  • C.10Lỗi thường gặp và khoảnh khắc sau xung lực
  • Q.1Giới thiệu
  • Q.2Giải phẫu
  • Q.3Cơ sinh học
  • Q.4Điểm mốc sờ nắn
  • Q.5Phân tích
  • Q.6Kỹ thuật chỉnh
  • Q.7Lỗi thường gặp
3. Cột sống cổ (HWS)
HWS nằm ngửa C2–C5 (Rotation, Translation, biến thể đứng cạnh bệnh nhân) và HWS tư thế ngồi.
15 bài giảng
Xem 15 bài sẽ học
  • H1.1Giới thiệu
  • H1.2Giải phẫu
  • H1.3Giải phẫu 2: Mạch máu và nghiệm pháp treo đầu De-Kleyn
  • H1.4Điểm mốc sờ nắn
  • H1.5Cơ sinh học
  • H1.6Phân tích: sờ tĩnh
  • H1.7Kỹ thuật chỉnh: Rotation
  • H1.8Kỹ thuật chỉnh: Translation, "ngăn kéo"
  • H1.9Kỹ thuật chỉnh: Biến thể đứng cạnh bệnh nhân nằm ngửa
  • H1.10Lỗi thường gặp và khoảnh khắc sau xung lực
  • H2.1Giới thiệu
  • H2.2Phân tích
  • H2.3Kỹ thuật chỉnh: Rotation ngồi
  • H2.4Kỹ thuật chỉnh: Translation ngồi
  • H2.5Lỗi thường gặp
4. Atlas, xương chẩm & vẹo cổ
Atlas C1 (Translation, Rotation, Kombi, ngồi), xương chẩm C0–C1 và quy trình xử lý vẹo cổ cấp.
22 bài giảng
Xem 22 bài sẽ học
  • H3.1Giới thiệu
  • H3.2Giải phẫu
  • H3.3Điểm mốc sờ nắn
  • H3.4Cơ sinh học
  • H3.5Phân tích
  • H3.6Kỹ thuật chỉnh: Translation thuần nằm ngửa
  • H3.7Kỹ thuật chỉnh: Rotation thuần nằm ngửa
  • H3.8Kỹ thuật chỉnh: Kỹ thuật kết hợp, Rotation và Translation cùng một bên
  • H3.9Kỹ thuật chỉnh: Atlas ngồi
  • H3.10Lỗi thường gặp và khoảnh khắc sau xung lực
  • O.1Giới thiệu
  • O.2Giải phẫu
  • O.3Điểm mốc sờ nắn
  • O.4Cơ sinh học
  • O.5Phân tích
  • O.6Kỹ thuật chỉnh: Okziput ở Lateralflexion, nằm ngửa
  • O.7Kỹ thuật chỉnh: Các biến thể
  • O.8Lỗi thường gặp
  • K.1Giới thiệu
  • K.2Giải phẫu và Phân tích
  • K.3Kỹ thuật chỉnh (kỹ thuật cơ): căng cơ đẳng trường xen kẽ
  • K.4Sau kỹ thuật và lỗi thường gặp
5. Cột sống ngực (BWS) & xương sườn
Rotation, Lateralflexion, Double-Transvers, Double-Lamina, Anteriorität, tư thế ngồi; xương sườn Th2–Th12.
26 bài giảng
Xem 26 bài sẽ học
  • T.1Giới thiệu
  • T.2Giải phẫu
  • T.3Điểm mốc sờ nắn
  • T.4Cơ sinh học
  • T.5Phân tích
  • T.6Kỹ thuật chỉnh: Rotation nằm sấp, người chỉnh đứng đối diện ngang đoạn
  • T.6aKỹ thuật chỉnh: Rotation nằm sấp, người chỉnh cùng bên và hơi về phía đầu
  • T.6bKỹ thuật chỉnh: Rotation nằm sấp, người chỉnh cùng bên và hơi về phía chân
  • T.6cKỹ thuật chỉnh: Rotation BWS trên Th1–Th4 từ phía đầu bàn
  • T.7Kỹ thuật chỉnh: Lateralflexion (nghiêng)
  • T.8Kỹ thuật chỉnh: Anterior ngồi
  • T.9Kỹ thuật chỉnh: Anterior nằm sấp
  • T.10Kỹ thuật chỉnh: Posterior, Double-Transvers
  • T.11Kỹ thuật chỉnh: Posterior, Double-Lamina
  • T.12Kỹ thuật chỉnh: Rotation ngồi
  • T.13Lỗi thường gặp và khoảnh khắc sau xung lực
  • R.1Giới thiệu
  • R.2Giải phẫu
  • R.3Cơ sinh học
  • R.4Điểm mốc sờ nắn
  • R.5Phân tích
  • R.6Kỹ thuật chỉnh: Nằm nghiêng, tiếp xúc bằng Os pisiforme
  • R.7Kỹ thuật chỉnh: Nằm nghiêng, tiếp xúc bằng ngón cái
  • R.8Kỹ thuật chỉnh: Nằm sấp, Th2–Th12
  • R.9Kỹ thuật chỉnh: Các khớp nối xương sườn phía trước (Costae ventral, xương sườn 2–5)
  • R.10Lỗi thường gặp và khoảnh khắc sau xung lực
6. Vai & xương đòn
Khớp ức đòn (SCG), khớp cùng đòn (ACG) và xương bả vai.
7 bài giảng
Xem 7 bài sẽ học
  • U1.1Giới thiệu
  • U1.2Giải phẫu
  • U1.3Phân tích
  • U1.4Kỹ thuật chỉnh: ACG nằm ngửa
  • U1.5Kỹ thuật chỉnh: ACG ngồi (kỹ thuật thay thế)
  • U1.6Kỹ thuật chỉnh: SCG
  • U1.7Vận động xương bả vai (Mobilisation)
7. Xương cánh tay
Gân dài cơ nhị đầu, cơ delta, chóp xoay và trật khớp vai ra trước.
8 bài giảng
Xem 8 bài sẽ học
  • U3.1Giới thiệu
  • U3.2Giải phẫu
  • U3.3Phân tích: gân dài cơ nhị đầu
  • U3.4Kỹ thuật chỉnh: gân dài cơ nhị đầu (không phải kỹ thuật xung lực)
  • U3.5Kỹ thuật chỉnh: M. deltoideus pars acromialis
  • U3.6Kỹ thuật chỉnh: chóp xoay
  • U3.7Kỹ thuật chỉnh: trật khớp vai ra trước (không phải kỹ thuật xung lực)
  • U3.8Lỗi thường gặp
8. Khuỷu tay
Khuỷu tay người chơi golf (xương trụ) và khuỷu tay người chơi tennis (xương quay).
13 bài giảng
Xem 13 bài sẽ học
  • U2.1Giới thiệu
  • U2.2Giải phẫu
  • U2.3Phân tích
  • U2.4Kỹ thuật chỉnh: sai khớp dorsoradial
  • U2.5Kỹ thuật chỉnh: sai khớp dorsoulnar/medial
  • U2.6Lỗi thường gặp
  • U4.1Giới thiệu
  • U4.2Giải phẫu
  • U4.3Phân tích
  • U4.4Kỹ thuật chỉnh: sai khớp dorsoradial và dorsoulnar
  • U4.5Kỹ thuật chỉnh: sai khớp ventroradial (hiếm)
  • U4.6Pronatio dolorosa ("pulled elbow")
  • U4.7Lỗi thường gặp
9. Cổ tay, ngón tay & bàn tay
Xương cổ tay mặt lưng và mặt gan, hội chứng ống cổ tay, ngón tay, ngón cái và xương bàn tay.
15 bài giảng
Xem 15 bài sẽ học
  • U5.1Giới thiệu
  • U5.2Giải phẫu
  • U5.3Phân tích
  • U5.4Kỹ thuật chỉnh: xương cổ tay sai khớp ra phía lưng
  • U5.5Kỹ thuật chỉnh: xương cổ tay sai khớp ra phía gan tay
  • U5.6Kỹ thuật chỉnh: CTS với xương cổ tay lệch ra phía gan tay
  • U5.7Điều trị nguyên nhân và tư vấn trong CTS
  • U6.1Giới thiệu
  • U6.2Giải phẫu
  • U6.3Phân tích
  • U6.4Kỹ thuật chỉnh: DIP
  • U6.5Kỹ thuật chỉnh: PIP và MCP II–V
  • U6.6Kỹ thuật chỉnh: khớp bàn–ngón cái (MCP I)
  • U6.7Kỹ thuật chỉnh: khớp yên ngựa ngón cái
  • U6.8Kỹ thuật chỉnh: xương bàn tay II–V
10. Đầu: khớp hàm, xoang, xương móng, tai, mắt
Khớp thái dương–hàm (TMG) trọn vẹn từ giải phẫu, điểm mốc sờ, phân tích đến kỹ thuật; xoang cạnh mũi, xương móng, tai và mắt.
19 bài giảng
Xem 19 bài sẽ học
  • Khớp thái dương–hàm (TMG)
  • M1.1Khớp thái dương–hàm (TMG): Giới thiệu
  • M1.2Khớp thái dương–hàm (TMG): Giải phẫu
  • M1.3Khớp thái dương–hàm (TMG): Điểm mốc sờ nắn
  • M1.4Khớp thái dương–hàm (TMG): Cơ sinh học
  • M1.5Khớp thái dương–hàm (TMG): Phân tích
  • M1.6Khớp thái dương–hàm (TMG): Kỹ thuật chỉnh: lệch sang bên khi ngồi
  • M1.7Khớp thái dương–hàm (TMG): Kỹ thuật chỉnh: biến thể
  • M1.8Khớp thái dương–hàm (TMG): Kéo giãn Mm. pterygoidei (trong miệng, đeo găng)
  • M1.9Khớp thái dương–hàm (TMG): Kẹt hàm (khóa hàm khi há)
  • M1.10Khớp thái dương–hàm (TMG): Lỗi thường gặp và lưu ý an toàn
  • Xoang cạnh mũi
  • M2.1Xoang cạnh mũi: Giới thiệu
  • M2.2Xoang cạnh mũi: Kích thích tuần hoàn
  • M2.3Xoang cạnh mũi: Kỹ thuật chỉnh: xoang hàm
  • M2.4Xoang cạnh mũi: Kỹ thuật chỉnh: xoang trán
  • M2.5Xoang cạnh mũi: Lưu ý
  • Xương móng
  • M3Xương móng (Os hyoideum)
  • Tai và mắt
  • M4.1Tai và mắt: Xương con (Gehörknöchelchen)
  • M4.2Tai và mắt: Kích thích tuần hoàn cho tai
  • M4.3Tai và mắt: Bài tập cho mắt
11. Bonus: khám lâm sàng & ca lâm sàng
Hỏi bệnh, quan sát, test chỉnh hình, khám thần kinh, buổi trị liệu mẫu, ca lâm sàng và tổng kết Level 1.
7 bài giảng
Xem 7 bài sẽ học
  • X1.1Hỏi bệnh: khung 10 phút
  • X1.2Quan sát, sờ nắn & đo tầm vận động
  • X1.3Test chỉnh hình: cổ, chi trên, thắt lưng, chậu & chi dưới
  • X1.4Khám thần kinh & chẩn đoán làm việc
  • X1.5Một buổi trị liệu từ đầu đến cuối
  • X1.6Hai ca lâm sàng: đau cổ vai gáy & tê tay
  • X1.7Tổng kết Level 1 & giới thiệu Level 2
🟦 Level 2 Online · Nửa dưới

Lưng – Chậu – Chân

Từ cột sống thắt lưng, khung chậu, xương cùng đến háng, gối, cổ chân và bàn chân, kèm phần đọc phim X-quang (có phim mẫu).

Đăng Ký Level 2 · 7.600.000 VNĐ
1. Khởi động Level 2 & cột sống thắt lưng (LWS)
Ôn tập, cầm nắm chi dưới; LWS Rotation, Lateralflexion, Knee-Chest, tư thế ngồi, Spondylolisthesis và bài tập.
18 bài giảng
Xem 18 bài sẽ học
  • G2.1Chào mừng, ôn tập & đánh giá đầu vào
  • G2.2Điểm tiếp xúc & hai kiểu lực cho nửa dưới
  • G2.3Cầm nắm chi dưới, hai điểm tiếp xúc & luyện tay
  • L.1Giới thiệu
  • L.2Lâm sàng: hội chứng khớp mặt, Lumbago, thoái hóa
  • L.3Giải phẫu
  • L.4Điểm mốc sờ nắn
  • L.5Cơ sinh học
  • L.6Phân tích
  • L.7Kỹ thuật chỉnh: Rotation nằm nghiêng
  • L.8Kỹ thuật chỉnh: Lateralflexion nằm nghiêng
  • L.9Kỹ thuật chỉnh: Rotation nằm sấp và Thoracic-Breakaway
  • L.10Kỹ thuật chỉnh: Lateralflexion nằm sấp
  • L.11Kỹ thuật chỉnh: Knee-Chest
  • L.12Kỹ thuật chỉnh: Ngồi
  • L.13Trượt ra trước (Spondylolisthesis) và cải thiện tĩnh học
  • L.14Bài tập giảm tải LWS: Hyperlordose và tư thế bậc thang
  • L.15Lỗi thường gặp và khoảnh khắc sau xung lực
2. Khung chậu & khớp cùng–chậu (ISG)
Tổng quan, chiều dài chân, thăm khám; ISG PI, AS, IN, EX, Upslip, Downslip và các kỹ thuật thay thế.
17 bài giảng
Xem 17 bài sẽ học
  • P.1Giới thiệu
  • P.2Cơ sinh học của khung chậu
  • P.3Chênh lệch chiều dài chân do giải phẫu
  • P.4Thăm khám khung chậu: quan sát và sờ
  • P.5Lỗi thường gặp
  • I.1Giới thiệu
  • I.2Giải phẫu
  • I.3Điểm mốc sờ nắn
  • I.4Cơ sinh học
  • I.5Phân tích: các điểm chỉ định UMS và LLL
  • I.6Kỹ thuật chỉnh: chân ngắn, Ilium PI
  • I.7Kỹ thuật chỉnh: chân dài, Ilium AS
  • I.8Kỹ thuật chỉnh: Ilium IN
  • I.9Kỹ thuật chỉnh: Ilium EX
  • I.10Kỹ thuật chỉnh: Ilium Upslip
  • I.11Kỹ thuật chỉnh: Ilium Downslip
  • I.12Lỗi thường gặp
3. Xương cùng, khớp mu, xương cụt & phối hợp khung chậu–LWS
Rotation, Lateralflexion, Nutation, Kontranutation; khớp mu, củ mu, xương cụt; phối hợp khung chậu và LWS (Side-Posture).
22 bài giảng
Xem 22 bài sẽ học
  • S2.1Giới thiệu
  • S2.2Giải phẫu và Cơ sinh học
  • S2.3Phân tích
  • S2.4Kỹ thuật chỉnh: Rotation
  • S2.5Kỹ thuật chỉnh: Lateralflexion
  • S2.6Kỹ thuật chỉnh: Nutation
  • S2.7Kỹ thuật chỉnh: Kontranutation
  • S2.8Phối hợp Rotation và Lateralflexion
  • S2.9Lỗi thường gặp
  • Y.1Khớp mu (Symphysenfuge)
  • Y.2Tuberculum pubicum: Phân tích
  • Y.3Kỹ thuật chỉnh: Tuberculum pubicum inferior (kaudal)
  • Y.4Kỹ thuật chỉnh: Tuberculum pubicum superior (kranial)
  • Y.5Os coccygis: Giới thiệu
  • Y.6Os coccygis: Phân tích
  • Y.7Kỹ thuật chỉnh: Lateralflexion của xương cụt từ bên ngoài
  • Y.8Kỹ thuật chỉnh: Os coccygis ở tư thế ra trước (ventral), nằm sấp (video trên mô hình xương)
  • Y.9Kỹ thuật chỉnh: Os coccygis ra trước (ventral) khi nằm ngửa, ra sau (dorsal) và Lateralflexion (video trên mô hình xương)
  • Z.1Giới thiệu
  • Z.2Phân tích
  • Z.3Kỹ thuật chỉnh
  • Z.4Lỗi thường gặp
4. Khớp háng
Giải phẫu, cơ sinh học, thăm khám và các kỹ thuật chỉnh khớp háng.
6 bài giảng
Xem 6 bài sẽ học
  • W1.1Giới thiệu
  • W1.2Giải phẫu và lâm sàng
  • W1.3Phân tích
  • W1.4Kỹ thuật chỉnh: Trochanter ra trước (ventral), xương đùi xoay trong
  • W1.5Kỹ thuật chỉnh: Trochanter ra sau (dorsal), xương đùi xoay ngoài
  • W1.6Vận động khớp háng (Hüftgelenkmobilisation)
5. Khớp gối
Xương chày, sụn chêm, xương bánh chè và chỏm xương mác.
10 bài giảng
Xem 10 bài sẽ học
  • W2.1Giới thiệu
  • W2.2Giải phẫu
  • W2.3Cơ sinh học
  • W2.4Phân tích
  • W2.5Kỹ thuật chỉnh: Xương chày xoay ngoài
  • W2.6Kỹ thuật chỉnh: Xương chày xoay trong
  • W2.7Kỹ thuật chỉnh: Meniscus medialis
  • W2.8Kỹ thuật chỉnh: Meniscus lateralis
  • W2.9Vận động xương bánh chè
  • W2.10Kỹ thuật chỉnh: Chỏm xương mác
6. Cổ chân (OSG & USG)
Khớp cổ chân trên (xương sên) và khớp cổ chân dưới (xương gót).
9 bài giảng
Xem 9 bài sẽ học
  • W3.1Giới thiệu
  • W3.2Phân tích
  • W3.3Kỹ thuật chỉnh: Malleolus ra trước (ventral), Talus ra sau (dorsal)
  • W3.4Kỹ thuật chỉnh: Malleolus ra sau (dorsal), Talus ra trước (ventral)
  • W3.5Lỗi thường gặp
  • W4.1Giới thiệu
  • W4.2Phân tích
  • W4.3Kỹ thuật chỉnh: Chấn thương Supination
  • W4.4Kỹ thuật chỉnh: Chấn thương Pronation
7. Bàn chân
Giữa bàn chân, vòm ngang, Hallux valgus và ngón chân.
9 bài giảng
Xem 9 bài sẽ học
  • W5.1Giới thiệu
  • W5.2Giải phẫu và Cơ sinh học
  • W5.3Phân tích
  • W5.4Kỹ thuật chỉnh: Xương bàn chân (MTT) ra phía lưng (dorsal)
  • W5.5Kỹ thuật chỉnh: Xương bàn chân ra phía gan chân (plantar)
  • W5.6Vận động bàn chân và vòm ngang
  • W5.7Hallux valgus
  • W5.8Ngón chân
  • W5.9Lỗi thường gặp và bài tập về nhà
8. Đọc phim X-quang (có phim mẫu)
Khi nào chụp, quy trình sáu bước, cổ, ngực, thắt lưng, khung chậu và háng, dấu hiệu dừng, bốn ca tập đọc trên phim thật.
9 bài giảng
Xem 9 bài sẽ học
  • X3.1Khi nào cần chụp, giới hạn của phim và an toàn bức xạ
  • X3.2Trình tự đọc phim: kiểm tra phim và sáu bước
  • X3.3Phim cột sống cổ: các hướng chụp và cách đọc
  • X3.4Phim cột sống cổ: các bất thường thường gặp và dấu hiệu dừng
  • X3.5Phim cột sống ngực và xương sườn
  • X3.6Phim cột sống thắt lưng
  • X3.7Phim khung chậu và khớp háng
  • X3.8Những dấu hiệu trên phim buộc bạn dừng lại
  • X3.9Tập đọc phim: bốn ca có đáp án
9. Bonus: bệnh nhân đặc biệt & ca lâm sàng
Bệnh nhân đặc biệt, vận động khớp, bài tập tại nhà và ca lâm sàng.
5 bài giảng
Xem 5 bài sẽ học
  • X2.1Người cao tuổi, loãng xương & phụ nữ mang thai
  • X2.2Vận động viên, lao động nặng & kỹ thuật không lực đẩy
  • X2.3Bài tập tại nhà & tư vấn tư thế
  • X2.4Hai ca lâm sàng: đau lưng cấp & thần kinh tọa
  • X2.5Ca đau gót & chuẩn bị chứng chỉ

Học Online Như Thế Nào?

Áp dụng cho cả Level 1, Level 2 và gói trọn bộ.

🎥
Video cận cảnh đa góc
Thấy rõ vị trí đặt tay, tư thế đứng và hướng lực cho từng đốt sống, từng khớp. Xem lại không giới hạn.
📘
Giáo trình gốc Viện DISC
File PDF nhiều hình giải phẫu, giữ nguyên ký hiệu quốc tế.
✅
Bài test mở khóa từng bài
Làm đúng mới học tiếp. Hoàn thành nhận chứng chỉ có chữ ký Thầy Henrik.
🔄
Cập nhật miễn phí
Bài giảng và kỹ thuật mới được bổ sung, không mất thêm phí.
🎁

5 Quà Tặng Cho Học Viên Đăng Ký Sớm Gói Trọn Bộ

📘
Ebook Cẩm Nang Chiropractic
Sách "Simon Center - Cẩm Nang Chiropractic" bản PDF, biên soạn từ giáo trình của Thầy Henrik.
🎟️
Vé Seminar Kín
Hỏi đáp chuyên môn và trực tiếp trải nghiệm nắn chỉnh trên chính cơ thể mình.
🤝
Ưu Tiên Lớp Offline
Giữ chỗ lớp thực hành cùng Thầy Henrik, khấu trừ 100% học phí Online.
🎓
Chứng Chỉ Hoàn Thành
Certificate có chữ ký xác nhận của Bác sĩ Henrik Simon.
💬
Nhóm Học Viên
Tham gia nhóm "Simon Chiropractic Chuyên Biệt", nhận thông báo bài giảng mới.
Bước tiếp theo

Thực Hành Trực Tiếp Cùng Thầy Henrik

Tại Simon Center, 56 D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Bình Thạnh, TP.HCM.

🏆

Workshop Offline Level 1

4 ngày cầm tay chỉ việc, thực hành nội dung nửa trên: cổ, vai, gáy, ngực, tay.

🎖️

Workshop Offline Level 2

4 ngày cầm tay chỉ việc, thực hành nội dung nửa dưới: lưng, chậu, chân.

🩺

Clinical Shadowing

Đi thực tế lâm sàng tại phòng khám Simon Center, theo ngày.

2.500.000 VNĐ / ngày
Đăng Ký Đi Thực Tế →

💡 Học viên đã mua khóa Online được khấu trừ 100% học phí Online khi đăng ký Workshop Offline.

⚖️ Lưu ý về mục đích khóa học: Chương trình nhằm phổ biến tri thức và chuyển giao kỹ thuật nắn chỉnh chuyên biệt từ Viện DISC (Đức) cho người có nhu cầu học tập, nâng cao tay nghề và chăm sóc sức khỏe cho bản thân, gia đình. Để hành nghề khám, chẩn đoán, điều trị độc lập tại Việt Nam, người học cần tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về giấy phép / chứng chỉ hành nghề y tế.
← Về Trang Chủ ⚡ Chọn Gói Học →
Chat Messenger Zalo Chat Zalo 24/7